KF Drita
Kosovo
KF Drita Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KF Drita ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Siêu liga
KF Drita ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
KF Drita là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Siêu liga
KF Drita không ghi được bàn trong 20% tại Siêu liga
Bàn thua
KF Drita để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Siêu liga
KF Drita để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
KF Drita đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Siêu liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KF Drita đã tham gia trong Siêu liga
KF Drita tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Siêu liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với KF Drita tại Siêu liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với KF Drita tại Siêu liga
CDG thống kê
KF Drita đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Siêu liga
KF Drita ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Siêu liga
KF Drita ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 3% trận đấu của đội này tại Siêu liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KF Drita ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Siêu liga
KF Drita chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Siêu liga
KF Drita chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Siêu liga
KF Drita ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Siêu liga
KF Drita chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Siêu liga
KF Drita chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Siêu liga
Kèo Chấp Thống Kê
KF Drita ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Siêu liga
Trong hiệp một, KF Drita ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Siêu liga
Trong hiệp hai, KF Drita ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Siêu liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KF Drita thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Siêu liga
KF Drita có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Siêu liga
Trong hiệp một, KF Drita thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Siêu liga
Trong hiệp một, KF Drita có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Siêu liga
Trong hiệp hai, KF Drita thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Siêu liga
Trong hiệp hai, KF Drita có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Siêu liga
Phạt Góc Thống Kê
KF Drita thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Siêu liga
KF Drita có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu liga
Trong hiệp một, KF Drita thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Siêu liga
KF Drita có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu liga
Trong hiệp hai, KF Drita thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Siêu liga
KF Drita có trung bình 0.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu liga
Thống Kê Cầu Thủ
KF Drita Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 20 | 6 | 10 | 50:35 | 15 | 66 | |
| 2 | 36 | 18 | 5 | 13 | 58:50 | 8 | 59 | |
| 3 | 36 | 17 | 7 | 12 | 61:41 | 20 | 58 | |
| 4 | 36 | 13 | 12 | 11 | 42:36 | 6 | 51 | |
| 5 | 36 | 14 | 9 | 13 | 47:48 | -1 | 51 | |
| 6 | 36 | 15 | 5 | 16 | 46:55 | -9 | 50 | |
| 8 | 36 | 13 | 10 | 13 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 9 | 36 | 9 | 9 | 18 | 40:55 | -15 | 36 | |
| 10 | 36 | 8 | 7 | 21 | 39:60 | -21 | 31 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
KF Drita Biệt đội
No data for selected season